phân khoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ phận chuyên môn trực thuộc một khoa lớn hơn trong trường đại học, viện nghiên cứu: Chỉ một đơn vị cấu thành, chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể trong phạm vi một khoa.
- Sự phân chia thành các khoa chuyên môn: Hành động chia tách một khoa lớn thành các bộ phận nhỏ hơn, chuyên sâu hơn để nghiên cứu và giảng dạy.
Động từ:
- Chia riêng ra từng khoa để nghiên cứu, giảng dạy: Hành động tổ chức, sắp xếp kiến thức hoặc một cơ cấu tổ chức thành các phần chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phân khoa Văn học Dân gian trực thuộc Khoa Ngữ văn.
- Công tác tại một phân khoa của trường đại học đòi hỏi sự chuyên môn hóa cao.
- Động từ:
- Nhà trường quyết định phân khoa lại chương trình đào tạo để nâng cao chất lượng.
- Để nghiên cứu sâu, chúng ta cần phân khoa các lĩnh vực triết học.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ học thuật: "Phân khoa" thường xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính đại học và nghiên cứu khoa học, biểu thị cấp độ tổ chức dưới khoa và trên bộ môn.
- Trong tổ chức giáo dục: Một phân khoa thường có trưởng phân khoa và đội ngũ giảng viên, cán bộ riêng, phụ trách một nhóm ngành hoặc chuyên ngành hẹp.
Biến thể và từ liên quan
- Phân ngành (danh từ): Lĩnh vực chuyên môn hẹp trong một ngành khoa học; thường có phạm vi rộng hơn hoặc tương đương với "phân khoa" trong một số ngữ cảnh.
- Bộ môn (danh từ): Đơn vị chuyên môn nhỏ hơn, thường trực thuộc một khoa hoặc phân khoa.
- Chuyên ngành (danh từ): Lĩnh vực kiến thức chuyên sâu cụ thể; có thể là đối tượng giảng dạy của một phân khoa.
Từ đồng nghĩa
- Tiểu khoa (danh từ): Khoa nhỏ, có nghĩa gần tương đương với "phân khoa".
- Ban (danh từ): Trong một số cơ cấu tổ chức, "ban" có thể có chức năng tương tự một phân khoa chuyên môn.
Ghi chú về cách dùng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong môi trường học thuật, giáo dục đại học và nghiên cứu. Trong văn nói thông thường ít khi sử dụng.
- Khi dùng như danh từ, "phân khoa" thường đi kèm với tên chuyên ngành cụ thể (ví dụ: phân khoa Lịch sử Cổ đại).
- Khi dùng như động từ, "phân khoa" mang tính chất hành chính, tổ chức.
- d. 1. Chia riêng từng khoa để nghiên cứu. 2. Bộ phận của một khoa: Phân khoa cổ sử của khoa sử trường đại học.